hợp bang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình thức liên minh chính trị: Chỉ một tổ chức chính trị được thành lập bởi nhiều bang, quốc gia hoặc nhóm có chủ quyền riêng biệt, cùng hợp tác vì những mục đích chung như an ninh hoặc kinh tế, trong khi vẫn giữ lại một mức độ tự chủ đáng kể.
- Thể chế liên bang lỏng lẻo: Một kiểu nhà nước liên bang mà quyền lực tập trung chủ yếu ở các đơn vị thành viên, chính quyền trung ương thường có quyền hạn hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp bang Thụy Sĩ là một ví dụ điển hình về mô hình này trong lịch sử.
- Các tiểu bang đã thành lập một hợp bang để cùng nhau chống lại mối đe dọa chung.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chế độ hợp bang": dùng để chỉ hệ thống chính trị vận hành theo nguyên tắc của một hợp bang.
- Chế độ hợp bang đôi khi gặp khó khăn trong việc đưa ra các quyết định chung nhanh chóng.
- "tinh thần hợp bang": chỉ sự đoàn kết, hợp tác giữa các thực thể tự chủ vì lợi ích chung.
- Tinh thần hợp bang giúp các nước nhỏ duy trì được vị thế của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Liên bang (danh từ): Một hình thức nhà nước tập hợp nhiều bang, nhưng thường có chính quyền trung ương mạnh hơn so với hợp bang.
- Liên minh (danh từ): Một sự kết hợp rộng hơn giữa các quốc gia, đảng phái hoặc tổ chức vì mục tiêu chung, có thể không mang tính chất nhà nước như hợp bang.
Từ đồng nghĩa
- Liên minh chính trị: Chỉ sự liên kết giữa các thực thể chính trị.
- Nhà nước liên minh: Một thuật ngữ khác để chỉ cấu trúc nhà nước dạng liên minh.
Các cụm từ liên quan
- Thành lập hợp bang: Hành động tạo dựng nên một hợp bang.
- Ba nước đã đồng ý thành lập hợp bang sau nhiều năm đàm phán.
- Giải thể hợp bang: Chấm dứt sự tồn tại của một hợp bang.
- Hợp bang đã giải thể sau khi xung đột nội bộ leo thang.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan đến khái niệm "liên kết" hoặc "đoàn kết" chung.)